Wahlsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ bầu cử
Phát âm (IPA): [ˈvaːlʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ B2
Giống: die Wahlsprache
Số nhiều: die wahlsprachen
Ví dụ
- Du darfst auf der Internetseite Tatoeba in deiner Wahlsprache schreiben, da alle Sprachen gleichgestellt sind. — Bạn hoàn toàn có thể viết bằng ngôn ngữ mình chọn trên trang web Tatoeba, vì tất cả các ngôn ngữ đều được đối xử bình đẳng nhau.
Nghĩa khác
- ngôn ngữ được chọn
- ngôn ngữ lựa chọn
- tiếng nói được chọn
- Ngôn ngữ tự chọn