wahlpolitisch
Nghĩa tiếng Việt: về chính sách bầu cử
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese neue Steuerreform war eine rein wahlpolitisch motivierte Entscheidung. — Cải cách thuế mới này là một quyết định thuần túy mang động cơ chính trị bầu cử.
Nghĩa khác
- liên quan đến chính sách bầu cử
- thuộc về chính sách bầu cử
- về mặt chính sách bầu cử
- theo quan điểm chính sách bầu cử
- chính trị bầu cử