Wahlplattformen
Nghĩa tiếng Việt: nền tảng tranh cử
danh từ · trình độ C1
Giống: das Wahlplattformen
Ví dụ
- Die Parteien stellten gestern ihre neuen Wahlplattformen der Öffentlichkeit vor. — Hôm qua, các đảng phái đã giới thiệu những cương lĩnh tranh cử mới của họ tới công chúng.
Nghĩa khác
- chương trình tranh cử
- cương lĩnh tranh cử
- tuyên ngôn tranh cử
- nền tảng bầu cử
- nền tảng ứng cử