Wahlkampfstimmung
Nghĩa tiếng Việt: không khí vận động tranh cử
Nghe phát âm Wahlkampfstimmung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wahlkampfstimmung
Số nhiều: die wahlkampfstimmungen
Ví dụ
- In der ganzen Stadt war die aufgeheizte Wahlkampfstimmung deutlich spürbar. — Trên khắp thành phố, không khí tranh cử sôi nổi có thể cảm nhận thấy rõ ràng.
Nghĩa khác
- bầu không khí tranh cử
- tâm trạng tranh cử
- không khí tranh cử
- bầu không khí vận động tranh cử
- không khí bầu cử