wahlkämpferisch
Nghĩa tiếng Việt: chiến đấu
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Politiker hielt gestern eine sehr wahlkämpferisch Rede vor seinen Anhängern. — Hôm qua, vị chính trị gia đã có một bài phát biểu mang đậm tính tranh cử trước những người ủng hộ.
Nghĩa khác
- chiến binh
- chiến đấu vì
- hung hăng
- hiếu chiến
- sẵn sàng chiến đấu