Wahlinstanz
Nghĩa tiếng Việt: cơ quan bầu cử
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wahlinstanz
Số nhiều: die wahlinstanzn
Ví dụ
- Die oberste Wahlinstanz prüfte alle Beschwerden sehr sorgfältig. — Cơ quan bầu cử tối cao đã xem xét tất cả các khiếu nại rất cẩn thận.
Nghĩa khác
- tổ chức bầu cử
- ủy ban bầu cử
- cơ quan bỏ phiếu
- cơ quan có thẩm quyền bầu cử
- thời gian lựa chọn