Wahlhindernis
Nghĩa tiếng Việt: trở ngại bầu cử
danh từ · trình độ C1
Giống: das Wahlhindernis
Số nhiều: die wahlhindernisse
Ví dụ
- Das fehlende Dokument war ein großes Wahlhindernis für den Kandidaten. — Giấy tờ còn thiếu là một trở ngại bầu cử lớn đối với ứng cử viên.
Nghĩa khác
- chướng ngại vật bầu cử
- cản trở bầu cử
- chướng ngại bầu cử
- khó khăn bầu cử
- rào cản bầu cử