Wahlherbst
Nghĩa tiếng Việt: mùa bầu cử
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wahlherbst
Số nhiều: die wahlherbste
Ví dụ
- Die Parteien bereiten sich intensiv auf den kommenden Wahlherbst vor. — Các đảng phái đang chuẩn bị tích cực cho mùa thu bầu cử sắp tới.
Nghĩa khác
- mùa thu bầu cử
- thời kỳ bầu cử
- mùa thu lựa chọn
- Bầu cử mùa thu