Wahlgänger
Nghĩa tiếng Việt: cử tri
Phát âm (IPA): [ˈvaːlˌɡɛŋɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Wahlgänger
Số nhiều: die Wahlgänger
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wahlgänger | Wahlgänger |
| Akkusativ | Wahlgänger | Wahlgänger |
| Dativ | Wahlgänger | Wahlgängern |
| Genitiv | Wahlgängers | Wahlgänger |
Ví dụ
- Tatsächlich aber sind die Mormonen Romneys treueste Truppe. Sie machen in Nevada zwar nur knapp acht Prozent der Bevölkerung aus, gelten aber als motivierte Wahlgänger. — Nhưng thực tế, các tín đồ Mormon là lực lượng trung thành nhất của Romney. Dù họ chỉ chiếm chưa đầy 8% dân số ở Nevada, nhưng được coi là những cử tri đi bầu rất nhiệt tình.
- Gleichzeitig zeichnet sich kein Rückgang der regelmäßigen Wahlgänger ab (55 % im Jahr 1995, 47% im Jahr 2002). — Đồng thời, không có dấu hiệu suy giảm về số lượng cử tri đi bầu thường xuyên (55% vào năm 1995, 47% vào năm 2002).
- Ohne eine weitere Information über die Aufteilung der Wahlgänger nach Geschlechtern, die man - genauso wie das Resultat - erst nach der Wahl weiß, lässt sich diese Frage nicht wirklich beantworten. — Nếu không có thêm thông tin về sự phân chia cử tri theo giới tính – điều mà giống như kết quả bầu cử, chỉ biết được sau khi bầu cử xong – thì không thể trả lời thực sự câu hỏi này.
Nghĩa khác
- Person, die an einer Wahl teilnimmt/teilnahm