Wahlfrau
Nghĩa tiếng Việt: nữ đại cử tri
Phát âm (IPA): [ˈvaːlˌfʁaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Wahlfrau
Số nhiều: die Wahlfrauen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wahlfrau | |
| Akkusativ | Wahlfrau | |
| Dativ | Wahlfrau | |
| Genitiv | Wahlfrau |
Ví dụ
- Sie wurde als Wahlfrau für die Wahl des Bundespräsidenten bestimmt. — Bà ấy được chọn làm nữ đại cử tri cho cuộc bầu cử tổng thống liên bang.