Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wahlfrau

Nghĩa tiếng Việt: nữ đại cử tri

Phát âm (IPA): [ˈvaːlˌfʁaʊ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Wahlfrau

Số nhiều: die Wahlfrauen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWahlfrau
AkkusativWahlfrau
DativWahlfrau
GenitivWahlfrau

Ví dụ