Wahlbestechung
Nghĩa tiếng Việt: mua chuộc cử tri
Phát âm (IPA): [ˈvaːlbəˌʃtɛçʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wahlbestechung
Số nhiều: die Wahlbestechungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wahlbestechung | Wahlbestechungen |
| Akkusativ | Wahlbestechung | Wahlbestechungen |
| Dativ | Wahlbestechung | Wahlbestechungen |
| Genitiv | Wahlbestechung | Wahlbestechungen |
Ví dụ
- Wahlen in repressiv regierten Ländern zeichnen sich häufig durch Wahlbestechung und Wahlverhinderung aus. — Các cuộc bầu cử ở những quốc gia bị cai trị hà khắc thường có đặc trưng là mua chuộc phiếu bầu và ngăn cản bầu cử.
Nghĩa khác
- hối lộ bầu cử
- gian lận bầu cử
- mua chuộc phiếu bầu
- tham nhũng bầu cử
- đút lót trong bầu cử