Waffenmissbrauch
Nghĩa tiếng Việt: lạm dụng vũ khí
danh từ · trình độ C1
Giống: der Waffenmissbrauch
Ví dụ
- Die Regierung beschloss strengere Gesetze gegen den illegalen Waffenmissbrauch. — Chính phủ đã quyết định ban hành các đạo luật nghiêm ngặt hơn để chống lại việc lạm dụng vũ khí bất hợp pháp.
Nghĩa khác
- sử dụng sai mục đích vũ khí
- vi phạm quy định về vũ khí
- sử dụng vũ khí sai mục đích
- lạm dụng vũ trang