Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Waffenerwerb

Nghĩa tiếng Việt: việc mua vũ khí

Nghe phát âm Waffenerwerb

danh từ · trình độ C1

Giống: der Waffenerwerb

Số nhiều: die waffenerwerbe

Ví dụ

Nghĩa khác