Waffenerwerb
Nghĩa tiếng Việt: việc mua vũ khí
danh từ · trình độ C1
Giống: der Waffenerwerb
Số nhiều: die waffenerwerbe
Ví dụ
- Die Gesetze für den privaten Waffenerwerb wurden deutlich verschärft. — Các đạo luật về việc mua vũ khí cá nhân đã được thắt chặt đáng kể.
Nghĩa khác
- sở hữu vũ khí
- mua bán vũ khí
- sự mua súng
- việc sở hữu vũ khí
- quyền mua vũ khí