Wärzchen
Nghĩa tiếng Việt: mụn cóc nhỏ; u nhú nhỏ
Phát âm (IPA): [ˈvɛʁt͡sçən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Wärzchen
Số nhiều: die Wärzchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wärzchen | Wärzchen |
| Akkusativ | Wärzchen | Wärzchen |
| Dativ | Wärzchen | Wärzchen |
| Genitiv | Wärzchens | Wärzchen |
Ví dụ
- „Wenn ein Mensch schön ist, dann unverwechselbar auf je eigene Art, auch das Wärzchen über der Lippe kann dazu beitragen und mindert jedenfalls die Schönheit nicht.“ — „Nếu một người đẹp, vẻ đẹp đó sẽ mang nét độc đáo riêng, ngay cả một nốt mụn cóc nhỏ trên môi cũng có thể góp phần vào đó và hoàn toàn không làm giảm đi vẻ đẹp.“