Wählerverdikt
Nghĩa tiếng Việt: phán quyết của cử tri
danh từ · trình độ C1
Giống: das Wählerverdikt
Số nhiều: die wählerverdikte
Ví dụ
- Die Regierungspartei musste das klare Wählerverdikt akzeptieren. — Đảng cầm quyền đã phải chấp nhận phán quyết rõ ràng từ các cử tri.
Nghĩa khác
- kết quả bầu cử
- ý kiến cử tri
- sự tín nhiệm của cử tri
- lời phán quyết của cử tri
- quyết định của cử tri