Wählereinflüsse
Nghĩa tiếng Việt: ảnh hưởng của cử tri
danh từ · trình độ C1
Giống: die Wählereinflüsse
Ví dụ
- Die große Koalition ist die formierte Gesellschaft des Parlaments zur Abwehr missgünstiger Wählereinflüsse. — Liên minh lớn là một cơ cấu được hình thành trong quốc hội nhằm chống lại những ảnh hưởng tiêu cực từ phía cử tri.
Nghĩa khác
- tác động của cử tri
- sự chi phối của cử tri
- sự ảnh hưởng của người bầu cử
- ảnh hưởng của người bỏ phiếu
- sự tác động của cử tri