Wachtelschlag
Nghĩa tiếng Việt: tiếng chim cút gáy
Phát âm (IPA): [ˈvaxtl̩ˌʃlaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Wachtelschlag
Số nhiều: die Wachtelschläge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Wachtelschlag | Wachtelschläge |
| Akkusativ | Wachtelschlag | Wachtelschläge |
| Dativ | Wachtelschlag | Wachtelschlägen |
| Genitiv | Wachtelschlages | Wachtelschläge |
Ví dụ
- Den Wachtelschlag war früher noch häufiger zu hören. — Tiếng chim cút hót trước đây thường được nghe thấy nhiều hơn.
Nghĩa khác
- Gesang der Wachtel, ein charakteristisches "pick-werwick "