Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Wachskohle

Nghĩa tiếng Việt: than sáp

Phát âm (IPA): [ˈvaksˌkoːlə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Wachskohle

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativWachskohle
AkkusativWachskohle
DativWachskohle
GenitivWachskohle

Ví dụ

Nghĩa khác