wachküssen
Nghĩa tiếng Việt: đánh thức
Phát âm (IPA): [ˈvaxˌkʏsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: wachküssen · er/sie/es küsst wach · küsste wach · haben wachgeküsst
Präsens (hiện tại)
| ich | küsse wach |
| du | küsst wach |
| er/sie/es | küsst wach |
| wir | küssen wach |
| ihr | küsst wach |
| sie/Sie | küssen wach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | küsste wach |
| du | küsstest wach |
| er/sie/es | küsste wach |
| wir | küssten wach |
| ihr | küsstet wach |
| sie/Sie | küssten wach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe wachgeküsst |
| du | hast wachgeküsst |
| er/sie/es | hat wachgeküsst |
| wir | haben wachgeküsst |
| ihr | habt wachgeküsst |
| sie/Sie | haben wachgeküsst |
Ví dụ
- Maria wollte Vergessenes wieder wachküssen und mit neuen Ideen paaren. — Maria muốn hôn lên những điều đã bị lãng quên ấy một lần nữa, và kết hợp chúng với những ý tưởng mới mẻ.
Nghĩa khác
- làm sống lại
- hồi sinh
- thức tỉnh
- khơi dậy
- hôn để đánh thức
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er wachküsst → Đúng: er küsst wach (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)