vulgärlateinisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc tiếng Latinh bình dân
Phát âm (IPA): [vʊlˈɡɛːɐ̯laˌtaɪ̯nɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vulgärlateinischer | vulgärlateinische |
| Akkusativ | vulgärlateinischen | vulgärlateinische |
| Dativ | vulgärlateinischem | vulgärlateinischen |
| Genitiv | vulgärlateinischen | vulgärlateinischer |
Ví dụ
- Vulgärlatein war vor allem eine gesprochene und weniger eine geschriebene Sprache. Hieraus leitet sich ab, dass viele vulgärlateinische Wörter nicht belegbar oder belegt sind. — Tiếng Latinh bình dân chủ yếu là ngôn ngữ nói chứ ít khi được viết ra. Do đó, nhiều từ tiếng Latinh bình dân không có hoặc chưa tìm thấy tài liệu chứng thực.
- Das Wort ist vulgärlateinischer Herkunft. — Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh bình dân.
- Die sich wandelnde vulgärlateinische Volkssprache entfernt sich noch weiter vom schriftlich tradierten Latein. — Thứ tiếng Latinh bình dân đang biến đổi này ngày càng xa rời thứ tiếng Latinh được lưu truyền qua văn bản.
Nghĩa khác
- sich auf die vulgärlateinische Sprache beziehend