Votivwand
Nghĩa tiếng Việt: vách votive
Phát âm (IPA): [voˈtiːfˌvant]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Votivwand
Số nhiều: die Votivwände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Votivwand | Votivwände |
| Akkusativ | Votivwand | Votivwände |
| Dativ | Votivwand | Votivwänden |
| Genitiv | Votivwand | Votivwände |
Ví dụ
- „Eine Votivwand mit zahlreichen Bildchen hinter dem Altar zeigt die Dankbarkeit der Pilgerschar.“ — "Bức tường tạ ơn với nhiều bức tranh nhỏ phía sau bàn thờ thể hiện lòng biết ơn của đoàn người hành hương."
- „Die Nonnen von Müstair nehmen diese Bitten und Danksagungen regelmässig von der Votivwand ab, um sie dann in ihre Gebete einzuschliessen.“ — "Các nữ tu ở Müstair thường xuyên gỡ những lời cầu xin và cảm tạ này khỏi bức tường tạ ơn để đưa chúng vào lời cầu nguyện của mình."
- „Die Votivwand in der Wallfahrtskirche Maria Buchen.“ — "Bức tường tạ ơn trong nhà thờ hành hương Maria Buchen."
Nghĩa khác
- bức tường votive
- tường votive
- bảng votive
- vách đá votive
- bức tường thờ