Votivgabe
Nghĩa tiếng Việt: vật dâng cúng
Phát âm (IPA): [voˈtiːfˌɡaːbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Votivgabe
Số nhiều: die Votivgaben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Votivgabe | Votivgaben |
| Akkusativ | Votivgabe | Votivgaben |
| Dativ | Votivgabe | Votivgaben |
| Genitiv | Votivgabe | Votivgaben |
Ví dụ
- Einige Votivgaben werden mit dem schriftlichen Hinweis "ex voto" (lat. ‚wegen eines Gelübdes‘) gekennzeichnet. — Một số vật phẩm tạ ơn được đánh dấu bằng dòng chữ "ex voto" (tiếng La-tinh nghĩa là 'theo lời khấn nguyện').
- „Die Archäologen jedenfalls fanden zahllose Votivgaben, die belegen, dass vier Jahrhunderte lang an den Ort gepilgert wurde, darunter waren 700 Münzen aus 450 Jahren, Statuen für Apollo und die Sirona sowie den Merkur.“ — "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy vô số đồ tạ ơn, chứng minh rằng nơi này từng là điểm hành hương suốt bốn thế kỷ, trong đó có 700 đồng xu trải dài qua 450 năm, cùng các bức tượng dành cho Apollo, Sirona và Mercury."
Nghĩa khác
- lễ vật
- của dâng
- vật hiến tế
- lễ vật cầu nguyện
- quà tặng thánh