vorzeitlich
Nghĩa tiếng Việt: tiền sử; thời cổ đại
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌt͡saɪ̯tlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vorzeitlicher | vorzeitliche |
| Akkusativ | vorzeitlichen | vorzeitliche |
| Dativ | vorzeitlichem | vorzeitlichen |
| Genitiv | vorzeitlichen | vorzeitlicher |
Ví dụ
- Sie war in einer riesigen vorzeitlichen Nekropole beigesetzt worden, die damals schon uralt gewesen sein muss. — Bà đã được an táng trong một nghĩa địa tiền sử khổng lồ, nơi vào thời điểm đó ắt hẳn đã rất cổ xưa.
- Zwar sind die Schichtflächen vieler Gesteine überzogen von vorzeitlichen Tierspuren, die es mit Detektiv-Methoden zu entziffern gilt. — Đúng là các bề mặt phân lớp của nhiều loại đá phủ đầy dấu vết động vật tiền sử mà chúng ta phải dùng các phương pháp thám tử để giải mã.
- Diprotodon war das größte Beuteltier, das jemals existierte – und eines der rätselhaftesten. Jetzt hat ein australischer Forscher zumindest einige Geheimnisse des vorzeitlichen Riesen gelüftet. — Diprotodon là loài thú có túi lớn nhất từng tồn tại – và cũng là một trong những loài bí ẩn nhất. Hiện nay, một nhà nghiên cứu người Úc đã giải mã được ít nhất vài bí mật về loài khổng lồ tiền sử này.