vorwölben
Nghĩa tiếng Việt: lồi ra; nhô ra phía trước
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌvœlbn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorwölben · er/sie/es wölbt vor · wölbte vor · haben vorgewölbt
Präsens (hiện tại)
| ich | wölbe vor |
| du | wölbst vor |
| er/sie/es | wölbt vor |
| wir | wölben vor |
| ihr | wölbt vor |
| sie/Sie | wölben vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wölbte vor |
| du | wölbtest vor |
| er/sie/es | wölbte vor |
| wir | wölbten vor |
| ihr | wölbtet vor |
| sie/Sie | wölbten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgewölbt |
| du | hast vorgewölbt |
| er/sie/es | hat vorgewölbt |
| wir | haben vorgewölbt |
| ihr | habt vorgewölbt |
| sie/Sie | haben vorgewölbt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Den Bauch vorzuwölben und einzuziehen führt zu einem tieferen Atmen. — Phình bụng ra và hóp bụng vào giúp thở sâu hơn.
- „Sie fasste mit der Hand nach ihrem Bauch, der sich kaum vorwölbte, und schmunzelte.“ — Cô đặt tay lên bụng, nơi hầu như chưa nhô lên chút nào, rồi mỉm cười.
- „Bei der Operation fand sich in der ersten Siebbeinzelle ein etwa erbsgroßer Defekt im Siebbeindach, durch den sich eine Meningozele in die mit hyperplastischer Schleimhaut ausgekleidete Siebbeinzelle vorwölbte.“ — Trong quá trình phẫu thuật, người ta phát hiện một khuyết tật cỡ hạt đậu ở trần xoang sàng trong xoang sàng thứ nhất, qua đó một khối thoát vị màng não phình vào trong xoang sàng vốn được lót bằng niêm mạc tăng sản.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorwölbt → Đúng: er wölbt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)