Vorvertrage
Nghĩa tiếng Việt: hợp đồng sơ bộ
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯fɛɐ̯ˌtʁaːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Vorvertrage
Số nhiều: die Vorvertragen
Ví dụ
- Die Bedingungen wurden bereits im schriftlichen Vorvertrage festgehalten. — Các điều kiện đã được ghi rõ trong hợp đồng sơ bộ bằng văn bản.
Nghĩa khác
- thỏa thuận sơ bộ
- cam kết sơ bộ
- tiền hợp đồng
- ký kết sơ bộ
- hợp đồng trước