Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Vorvertrage

Nghĩa tiếng Việt: hợp đồng sơ bộ

Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯fɛɐ̯ˌtʁaːɡə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Vorvertrage

Số nhiều: die Vorvertragen

Ví dụ

Nghĩa khác