Vorversuch
Nghĩa tiếng Việt: thí nghiệm sơ bộ; thử nghiệm trước
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯fɛɐ̯ˌzuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vorversuch
Số nhiều: die Vorversuche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vorversuch | Vorversuche |
| Akkusativ | Vorversuch | Vorversuche |
| Dativ | Vorversuchen | |
| Genitiv | Vorversuche |
Ví dụ
- Schon die Vorversuche waren sehr erfolgversprechend. — Ngay cả những thử nghiệm sơ bộ cũng đã rất hứa hẹn.