voruniversitärer
Nghĩa tiếng Việt: tiền đại học
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie absolviert ein voruniversitärer Vorbereitungskurs für internationale Studierende. — Cô ấy hoàn thành một khóa học chuẩn bị tiền đại học dành cho sinh viên quốc tế.
Nghĩa khác
- trước đại học
- chuẩn bị đại học
- giai đoạn tiền đại học
- trước khi vào đại học
- trước khi học đại học