vorturnen
Nghĩa tiếng Việt: làm mẫu thể dục
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌtʊʁnən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorturnen · er/sie/es turnt vor · turnte vor · haben vorgeturnt
Präsens (hiện tại)
| ich | turn vor |
| du | turnst vor |
| er/sie/es | turnt vor |
| wir | turnen vor |
| ihr | turnt vor |
| sie/Sie | turnen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | turnte vor |
| du | turntest vor |
| er/sie/es | turnte vor |
| wir | turnten vor |
| ihr | turntet vor |
| sie/Sie | turnten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeturnt |
| du | hast vorgeturnt |
| er/sie/es | hat vorgeturnt |
| wir | haben vorgeturnt |
| ihr | habt vorgeturnt |
| sie/Sie | haben vorgeturnt |
Ví dụ
- Er sollte die Übungen am Reck vorturnen. — Anh ấy phải làm mẫu các bài tập trên xà đơn.
Nghĩa khác
- Sportübungen anderen Personen vorführen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorturnt → Đúng: er turnt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)