vorstecken
Nghĩa tiếng Việt: cài lên phía trước; ghim phía trước
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌʃtɛkn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorstecken · er/sie/es steckt vor · steckte vor · haben vorgesteckt
Präsens (hiện tại)
| ich | stecke vor |
| du | steckst vor |
| er/sie/es | steckt vor |
| wir | stecken vor |
| ihr | steckt vor |
| sie/Sie | stecken vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | steckte vor |
| du | stecktest vor |
| er/sie/es | steckte vor |
| wir | steckten vor |
| ihr | stecktet vor |
| sie/Sie | steckten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgesteckt |
| du | hast vorgesteckt |
| er/sie/es | hat vorgesteckt |
| wir | haben vorgesteckt |
| ihr | habt vorgesteckt |
| sie/Sie | haben vorgesteckt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Du hättest dir auch ein paar frische Maiglöckchen vorstecken können. — Lẽ ra cậu cũng có thể cài vài bông hoa linh lan tươi trước ngực áo.
- An ihrem zehnten Hochzeitstag hatte Rune ihr einen zweiten Ring geschenkt, den sie dem schlichten Goldreif vorstecken konnte. — Vào ngày kỷ niệm 10 năm ngày cưới, Rune đã tặng nàng một chiếc nhẫn thứ hai để nàng có thể đeo lồng phía trước chiếc nhẫn vàng trơn.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorsteckt → Đúng: er steckt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)