Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Vorspurt

Nghĩa tiếng Việt: sự chuẩn bị

Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌʃpuːɐ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Vorspurt

Số nhiều: die vorspurts

Ví dụ

Nghĩa khác