vorsorglicherweise
Nghĩa tiếng Việt: để phòng ngừa
Nghe phát âm vorsorglicherweise
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich habe vorsorglicherweise einen Regenschirm mitgenommen. — Tôi đã mang theo một chiếc ô để phòng ngừa.
Nghĩa khác
- đề phòng
- phòng khi
- để đề phòng
- để đề phòng trước
- nhằm đề phòng