Vorschreiber
Nghĩa tiếng Việt: người ra lệnh; người chỉ định
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌʃʁaɪ̯bɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vorschreiber
Số nhiều: die Vorschreiber
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vorschreiber | Vorschreiber |
| Akkusativ | Vorschreiber | Vorschreiber |
| Dativ | Vorschreiber | Vorschreibern |
| Genitiv | Vorschreibers | Vorschreiber |
Ví dụ
- „Allein auch hier liegt vielleicht ein Schreibfehler des Vorschreibers der Inschrift vor.“ — Tuy nhiên, ở đây cũng có thể là một lỗi chính tả của người khắc văn bia trước đó.
- „Er versucht eine weitergehende Deutung mit seinem Evangelium und er korrigiert offenkundige Fehler, die er bei seinen Vorschreibern entdeckt hat.“ — Ông cố gắng đưa ra một cách giải thích sâu rộng hơn bằng Phúc âm của mình và sửa chữa những lỗi rõ ràng mà ông phát hiện từ những người chép trước.
- „Hierbei hat der Vorschreiber des lat. Textes offenbar seiner Phantasie mehrfach nachgegeben […].“ — Ở đây, người chép bản thảo tiếng Latinh trước đó rõ ràng đã nhiều lần để trí tưởng tượng bay xa […].