Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Vorschreiber

Nghĩa tiếng Việt: người ra lệnh; người chỉ định

Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌʃʁaɪ̯bɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Vorschreiber

Số nhiều: die Vorschreiber

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativVorschreiberVorschreiber
AkkusativVorschreiberVorschreiber
DativVorschreiberVorschreibern
GenitivVorschreibersVorschreiber

Ví dụ