vorschneiden
Nghĩa tiếng Việt: cắt trước; thái sẵn
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌʃnaɪ̯dn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorschneiden · er/sie/es schneidet vor · schnitt vor · haben vorgeschnitten
Präsens (hiện tại)
| ich | schneide vor |
| du | schneidest vor |
| er/sie/es | schneidet vor |
| wir | schneiden vor |
| ihr | schneidet vor |
| sie/Sie | schneiden vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schnitt vor |
| du | schnittest vor |
| er/sie/es | schnitt vor |
| wir | schnitten vor |
| ihr | schnittet vor |
| sie/Sie | schnitten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeschnitten |
| du | hast vorgeschnitten |
| er/sie/es | hat vorgeschnitten |
| wir | haben vorgeschnitten |
| ihr | habt vorgeschnitten |
| sie/Sie | haben vorgeschnitten |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Der Teller (von tagliare) war ursprünglich nur die Holz-Scheibe, auf welcher der Vorschneider den Braten vorschnitt.“ — „Cái đĩa (từ tagliare) ban đầu chỉ là một tấm gỗ mỏng, nơi người hầu cắt thịt thực hiện việc xẻ thịt nướng.“
- „Andernfalls ist es zweckmäßig, das Gewinde vorzuschneiden und nur fertigzustrählen oder umgekehrt, das Gewinde mit einem Stahl oder Strähler vorzuschneiden und mit dem Gewindebohrer nachzuschneiden.“ — „Nếu không, nên cắt ren thô trước rồi mới tiện tinh bằng dao ren lược, hoặc ngược lại, cắt thô bằng dao tiện/dao lược rồi cắt tinh lại bằng mũi taro.“
- „Nach dem groben Vorschneiden und Filetieren der Bäume im Stadl kommen die so entstandenen eckigen Holzstücke ins Holzlager, wo die Bandsäge steht.“ — „Sau khi cắt thô và xẻ các thân cây trong kho, những khúc gỗ vuông vức tạo thành sẽ được chuyển vào kho chứa gỗ, nơi có đặt máy cưa vòng.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorschneidet → Đúng: er schneidet vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)