vorschädigen
Nghĩa tiếng Việt: làm tổn hại từ trước
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌʃɛːdɪɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorschädigen · er/sie/es schädigt vor · schädigte vor · haben vorgeschädigt
Präsens (hiện tại)
| ich | schädige vor |
| du | schädigst vor |
| er/sie/es | schädigt vor |
| wir | schädigen vor |
| ihr | schädigt vor |
| sie/Sie | schädigen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schädigte vor |
| du | schädigtest vor |
| er/sie/es | schädigte vor |
| wir | schädigten vor |
| ihr | schädigtet vor |
| sie/Sie | schädigten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeschädigt |
| du | hast vorgeschädigt |
| er/sie/es | hat vorgeschädigt |
| wir | haben vorgeschädigt |
| ihr | habt vorgeschädigt |
| sie/Sie | haben vorgeschädigt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Dennoch sollte hier nicht übersehen werden, dass der relativ hohe Alkoholkonsum bei Brahms möglicherweise seine Leber vorgeschädigt hat, im Sinne einer Zirrhose (Leberverhärtung).“ — „Tuy nhiên, không nên bỏ qua việc lượng tiêu thụ rượu tương đối cao của Brahms có thể đã làm tổn thương gan của ông trước đó, theo hướng dẫn đến xơ gan.“
- „Von den vielfachen Möglichkeiten ein Ohr vorzuschädigen, haben wir Lärm gewählt, da hierdurch eine ziemlich genaue und physikalisch meßbare Dosierung der schädigenden Noxe gegeben war.“ — „Trong số nhiều khả năng gây tổn thương tai trước, chúng tôi đã chọn tiếng ồn, vì nó cho phép định lượng tác nhân gây hại khá chính xác và có thể đo lường về mặt vật lý.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorschädigt → Đúng: er schädigt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)