vorrömisch
Nghĩa tiếng Việt: trước thời La Mã
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌʁøːmɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vorrömischer | vorrömische |
| Akkusativ | vorrömischen | vorrömische |
| Dativ | vorrömischem | vorrömischen |
| Genitiv | vorrömischen | vorrömischer |
Ví dụ
- Archäologen entdeckten mehrere Artefakte aus vorrömischer Zeit. — Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra nhiều hiện vật từ thời kỳ tiền La Mã.