Vorprüfungsverfahren
Nghĩa tiếng Việt: thủ tục sơ bộ
Nghe phát âm Vorprüfungsverfahren
danh từ · trình độ C1
Giống: das Vorprüfungsverfahren
Số nhiều: die vorprüfungsverfahren
Ví dụ
- Das Gericht hat das Vorprüfungsverfahren für den Fall eröffnet. — Tòa án đã mở thủ tục thẩm tra sơ bộ cho vụ án.
Nghĩa khác
- quy trình sơ bộ
- thủ tục kiểm tra sơ bộ
- quy trình kiểm tra sơ bộ
- thủ tục tiền thẩm định
- thủ tục kiểm tra trước