Vorprüfungsentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định sơ bộ
Nghe phát âm Vorprüfungsentscheid
danh từ · trình độ C1
Giống: der Vorprüfungsentscheid
Số nhiều: die vorprüfungsentscheide
Ví dụ
- Das Bauamt hat den Vorprüfungsentscheid für unser Projekt positiv bewertet. — Cơ quan xây dựng đã đánh giá tích cực quyết định thẩm định sơ bộ cho dự án của chúng tôi.
Nghĩa khác
- quyết định kiểm tra sơ bộ
- quyết định xem xét sơ bộ
- quyết định kiểm tra trước
- quyết định tiền kiểm tra
- quyết định đánh giá sơ bộ