vornüberbeugte
Nghĩa tiếng Việt: cúi xuống
Phát âm (IPA): [fɔʁnˈʔyːbɐˌbɔɪ̯ktə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Toms Mobiltelefon fiel aus seiner Tasche ins Schwimmbecken, als er sich vornüberbeugte, um den Wasserstand festzustellen. — Chiếc điện thoại di động của Tom rơi xuống hồ bơi khi anh cúi người xuống để kiểm tra mực nước.
Nghĩa khác
- ngả người về phía trước
- gập người
- gập người về phía trước
- cúi người về phía trước
- nghiêng người về phía trước