vorneigen
Nghĩa tiếng Việt: cúi người về trước
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌnaɪ̯ɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorneigen · er/sie/es neigt vor · neigte vor · haben vorgeneigt
Präsens (hiện tại)
| ich | neige vor |
| du | neigst vor |
| er/sie/es | neigt vor |
| wir | neigen vor |
| ihr | neigt vor |
| sie/Sie | neigen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | neigte vor |
| du | neigtest vor |
| er/sie/es | neigte vor |
| wir | neigten vor |
| ihr | neigtet vor |
| sie/Sie | neigten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeneigt |
| du | hast vorgeneigt |
| er/sie/es | hat vorgeneigt |
| wir | haben vorgeneigt |
| ihr | habt vorgeneigt |
| sie/Sie | haben vorgeneigt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Sie neigte sich vor, um ihm ins Ohr zu flüstern. «Sehr lange kaufen die uns das nicht ab. Mehr als ein paar Minuten haben wir nicht.»“ — Cô cúi về phía trước để thì thầm vào tai anh: «Họ không tin chuyện đó lâu đâu. Chúng ta chỉ có vài phút thôi.»
- „Er legte seinen rechten Arm um die Schultern seiner Frau, die ihren Kopf vorneigte, so weit es das Fenster zuließ.“ — Anh vòng tay phải qua vai vợ, người đang cúi đầu về phía trước hết mức khung cửa sổ cho phép.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorneigt → Đúng: er neigt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)