Vornamenlexikon
Nghĩa tiếng Việt: từ điển tên gọi
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯naːmənˌlɛksikɔn]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Vornamenlexikon
Số nhiều: die Vornamenlexika
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vornamenlexikon | Vornamenlexika |
| Akkusativ | Vornamenlexikon | Vornamenlexika |
| Dativ | Vornamenlexikon | Vornamenlexika |
| Genitiv | Vornamenlexikons | Vornamenlexika |
Ví dụ
- „Entsprechend diesen Veränderungen in der Namenmode ist das Vornamenlexikon im Vergleich zu seiner Vorgängerauflage um mehr als 2000 neu aufgenommene Namen ergänzt worden, wozu noch viele Varianten kommen.“ — Để phù hợp với những thay đổi trong xu hướng đặt tên này, cuốn từ điển tên riêng đã được bổ sung thêm hơn 2.000 tên mới so với ấn bản trước, cùng với nhiều biến thể khác.
- „Tabellen zu den 10 häufigsten Vornamen für Jungen und Mädchen in 22 Ländern in den Jahren 2004/05 findet man, allerdings ohne Daten, im Vornamenlexikon des Dudenverlags.“ — Có thể tìm thấy bảng thống kê 10 tên phổ biến nhất cho bé trai và bé gái tại 22 quốc gia trong giai đoạn 2004/05 trong cuốn từ điển tên riêng của nhà xuất bản Duden, dù không kèm số liệu chi tiết.
- „Das Vornamenlexikon liefert ausführliche Informationen zu Bedeutung, Herkunft, Kurzformen, Schreibweisen und Aussprache von über 6000 Mädchen- und Jungennamen.“ — Từ điển tên riêng cung cấp thông tin chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc, dạng viết tắt, cách viết và cách phát âm của hơn 6.000 tên bé gái và bé trai.