Vornamendatenbank
Nghĩa tiếng Việt: cơ sở dữ liệu tên gọi
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯naːmənˌdaːtn̩baŋk]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Vornamendatenbank
Số nhiều: die Vornamendatenbanken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vornamendatenbank | Vornamendatenbanken |
| Akkusativ | Vornamendatenbank | Vornamendatenbanken |
| Dativ | Vornamendatenbank | Vornamendatenbanken |
| Genitiv | Vornamendatenbank | Vornamendatenbanken |
Ví dụ
- „Vor allem half bei der Erfassung und Auswertung der Vornamen 2012 eine neue Vornamendatenbank.“ — Một cơ sở dữ liệu tên gọi mới đã hỗ trợ đắc lực cho việc thu thập và phân tích các tên gọi trong năm 2012.
- „Die Gesellschaft für deutsche Sprache (GfdS) hat eine neue Vornamendatenbank eingerichtet.“ — Hiệp hội Ngôn ngữ Đức (GfdS) đã thiết lập một cơ sở dữ liệu tên gọi mới.
- „Das geht aus der Vornamendatenbank des Meertens Instituut hervor, die seit dem 3. Juni online ist (auch englisch).“ — Điều này được thể hiện trong cơ sở dữ liệu tên gọi của Viện Meertens, vốn đã hoạt động trực tuyến từ ngày 3 tháng 6 (có cả tiếng Anh).
Nghĩa khác
- dữ liệu tên riêng
- bảng tên riêng
- dữ liệu tên
- bảng tên
- danh sách tên