vorliebnehmend
Nghĩa tiếng Việt: chấp nhận
Phát âm (IPA): [foːɐ̯ˈliːpˌneːmənt]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Mit dem kleinen Zimmer vorliebnehmend, verbrachte er dort die Nacht. — Bằng lòng với căn phòng nhỏ, anh ấy đã qua đêm ở đó.
Nghĩa khác
- chịu đựng
- lấy làm hài lòng
- lấy làm vừa lòng
- tạm chấp nhận
- hài lòng