vorklären
Nghĩa tiếng Việt: làm rõ trước; xử lý sơ bộ
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌklɛːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorklären · er/sie/es klärt vor · klärte vor · haben vorgeklärt
Präsens (hiện tại)
| ich | kläre vor |
| du | klärst vor |
| er/sie/es | klärt vor |
| wir | klären vor |
| ihr | klärt vor |
| sie/Sie | klären vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | klärte vor |
| du | klärtest vor |
| er/sie/es | klärte vor |
| wir | klärten vor |
| ihr | klärtet vor |
| sie/Sie | klärten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeklärt |
| du | hast vorgeklärt |
| er/sie/es | hat vorgeklärt |
| wir | haben vorgeklärt |
| ihr | habt vorgeklärt |
| sie/Sie | haben vorgeklärt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sie könnten bitte mal vorklären, welchen Zeitrahmen der Kunde sich vorstellt. — Bạn có thể vui lòng làm rõ trước xem khách hàng dự tính khung thời gian như thế nào không.
- Der Traubenmost wird vorgeklärt, dabei werden zum Beispiel Schalenreste und Beerenfleisch entfernt. — Nước ép nho được lắng trong sơ bộ, qua đó các cặn vỏ và thịt quả được loại bỏ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorklärt → Đúng: er klärt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)