Vorjahresverbrauch
Nghĩa tiếng Việt: mức tiêu thụ năm trước
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯jaːʁəsfɛɐ̯ˌbʁaʊ̯x]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vorjahresverbrauch
Số nhiều: die Vorjahresverbräuche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vorjahresverbrauch | Vorjahresverbräuche |
| Akkusativ | Vorjahresverbrauch | Vorjahresverbräuche |
| Dativ | Vorjahresverbräuchen | |
| Genitiv | Vorjahresverbräuche |
Ví dụ
- „In modernen Standardabrechnungen für Heizung und Warmwasser werden nicht mehr nur Zahlen genannt, sondern auch Vergleiche gezogen. Vergleiche zum Vorjahresverbrauch oder auch zum Durchschnittsverbrauch des Hauses.“ — „Trong các hóa đơn chuẩn hiện đại về sưởi ấm và nước nóng, người ta không chỉ nêu các con số mà còn đưa ra các so sánh. So sánh với mức tiêu thụ của năm trước hoặc với mức tiêu thụ trung bình của cả tòa nhà.“
- „Diese Investition machte sich bereits in der zweiten Jahreshälfte 2016 bezahlt: Der Vorjahresverbrauch sank von 44 200 auf 33 000 Kilowattstunden.“ — „Khoản đầu tư này đã đem lại hiệu quả ngay trong nửa cuối năm 2016: Mức tiêu thụ so với năm trước đã giảm từ 44.200 xuống còn 33.000 kilowatt giờ.“
- „Ab dem 1. Dezember sollen so in vier Monaten 9 Prozent der Heiz- und Stromkosten im Vergleich zum Vorjahresverbrauch eingespart werden.“ — „Kể từ ngày 1 tháng 12, chi phí sưởi ấm và điện dự kiến sẽ tiết kiệm được 9% trong bốn tháng so với mức tiêu thụ của năm trước.“