vorislamisch
Nghĩa tiếng Việt: tiền Hồi giáo
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ʔɪsˌlaːmɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vorislamischer | vorislamische |
| Akkusativ | vorislamischen | vorislamische |
| Dativ | vorislamischem | vorislamischen |
| Genitiv | vorislamischen | vorislamischer |
Ví dụ
- „So verbinden sich etwa im paschtunischen Stammesgürtel Süd- und Ostafghanistans islamische mit paschtunischen Ehren- und Rechtsvorstellungen, die aus vorislamischer Zeit stammen.“ — „Chẳng hạn, ở vành đai bộ lạc Pashtun thuộc miền Nam và Đông Afghanistan, các quan niệm Hồi giáo đan xen với các quan niệm danh dự và luật pháp của người Pashtun có từ thời kỳ tiền Hồi giáo.“