vorholen
Nghĩa tiếng Việt: lấy ra phía trước; mang ra
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌhoːlən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorholen · er/sie/es holt vor · holte vor · haben vorgeholt
Präsens (hiện tại)
| ich | hole vor |
| du | holst vor |
| er/sie/es | holt vor |
| wir | holen vor |
| ihr | holt vor |
| sie/Sie | holen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | holte vor |
| du | holtest vor |
| er/sie/es | holte vor |
| wir | holten vor |
| ihr | holtet vor |
| sie/Sie | holten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeholt |
| du | hast vorgeholt |
| er/sie/es | hat vorgeholt |
| wir | haben vorgeholt |
| ihr | habt vorgeholt |
| sie/Sie | haben vorgeholt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Archäologen wollen bei ihren Grabungen Zeugnisse alter Kulturen vorholen, um Sitten, Gebräuche und Wissensstand früherer Generationen zu erforschen.“ — „Các nhà khảo cổ muốn khai quật những di tích của các nền văn hóa cổ đại để nghiên cứu phong tục, tập quán và trình độ hiểu biết của các thế hệ trước.“
- Sie langte in das Stroh, um das Kätzchen vorzuholen. — Cô thò tay vào đống rơm để kéo chú mèo con ra ngoài.
- „Und ich habe mich damals gesträubt, mit Hängen und Würgen, und ich weiß noch, daß ich... das war dann immer seine ganz große Bestrafung, wenn er jemanden vorgeholt hat.“ — „Hồi đó tôi đã kháng cự hết sức khó khăn, và tôi vẫn nhớ rằng... đó luôn là hình phạt khủng khiếp nhất của ông ấy mỗi khi gọi ai đó lên trước.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorholt → Đúng: er holt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)