vorgucken
Nghĩa tiếng Việt: nhìn lén; nhô ra nhìn
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌɡʊkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorgucken · er/sie/es guckt vor · guckte vor · haben vorgeguckt
Präsens (hiện tại)
| ich | gucke vor |
| du | guckst vor |
| er/sie/es | guckt vor |
| wir | gucken vor |
| ihr | guckt vor |
| sie/Sie | gucken vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | guckte vor |
| du | gucktest vor |
| er/sie/es | guckte vor |
| wir | guckten vor |
| ihr | gucktet vor |
| sie/Sie | guckten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeguckt |
| du | hast vorgeguckt |
| er/sie/es | hat vorgeguckt |
| wir | haben vorgeguckt |
| ihr | habt vorgeguckt |
| sie/Sie | haben vorgeguckt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Verschämt guckte sie hinter dem Vorhang vor. — Cô ấy ngượng ngùng thò đầu ra từ sau tấm rèm.
- Dein Unterrock guckt vor! — Váy lót của bạn bị lộ ra ngoài kìa!
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorguckt → Đúng: er guckt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)