vorformulieren
Nghĩa tiếng Việt: soạn sẵn; chuẩn bị trước lời
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯fɔʁmuˌliːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorformulieren · er/sie/es formuliert vor · formulierte vor · haben vorformuliert
Präsens (hiện tại)
| ich | formuliere vor |
| du | formulierst vor |
| er/sie/es | formuliert vor |
| wir | formulieren vor |
| ihr | formuliert vor |
| sie/Sie | formulieren vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | formulierte vor |
| du | formuliertest vor |
| er/sie/es | formulierte vor |
| wir | formulierten vor |
| ihr | formuliertet vor |
| sie/Sie | formulierten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorformuliert |
| du | hast vorformuliert |
| er/sie/es | hat vorformuliert |
| wir | haben vorformuliert |
| ihr | habt vorformuliert |
| sie/Sie | haben vorformuliert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Als Sprachschüler neigt man dazu, Aussagen muttersprachlich vorzuformulieren und sie dann zu übersetzen. — Người học ngoại ngữ thường có xu hướng soạn sẵn câu nói bằng tiếng mẹ đẻ rồi mới dịch sang.
- „Bevor das erste Verkaufsgespräch stattfindet, sollten Sie sich mit dem Thema Fragetechnik beschäftigen, das Stellen von Fragen üben und die Fragen an den Kunden vorformulieren.“ — Trước khi cuộc đàm phán bán hàng đầu tiên diễn ra, bạn nên tìm hiểu về kỹ thuật đặt câu hỏi, thực hành hỏi và soạn sẵn các câu hỏi dành cho khách hàng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorformuliert → Đúng: er formuliert vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)