vordere Backenzahn
Nghĩa tiếng Việt: răng tiền hàm
Phát âm (IPA): fɔɐ̯dəʁə bakənt͡saːn
danh từ · trình độ C1
Giống: der vordere Backenzahn
Nghĩa tiếng Việt: răng tiền hàm
Phát âm (IPA): fɔɐ̯dəʁə bakənt͡saːn
danh từ · trình độ C1
Giống: der vordere Backenzahn