vorderasiatisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Tây Á
Phát âm (IPA): [ˈfɔʁdɐʔaˌzi̯aːtɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vorderasiatischer | vorderasiatische |
| Akkusativ | vorderasiatischen | vorderasiatische |
| Dativ | vorderasiatischem | vorderasiatischen |
| Genitiv | vorderasiatischen | vorderasiatischer |
Ví dụ
- Mit Hilfe der Abdrücke vorderasiatischer Siegel können wir Texte zeitlich und kulturell einordnen. — Nhờ các dấu ấn của con dấu vùng Cận Đông, chúng ta có thể phân loại các văn bản theo thời gian và văn hóa.